Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "cộng thêm" (1)

cộng thêm
Tiếng Anh Động từadd
Từ vựng của tôi
Cộng thêm 5 điểm.
Add 5 more points.

swap_horiz Từ liên quan "cộng thêm" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "cộng thêm" (1)

Cộng thêm 5 điểm.
Add 5 more points.